Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | $0,00002068 | 76.561 | 3.232 | Quá trình đúc đã đóng | 15:19:03 25/04/2024 | |
| 122 | $0,00000001153 | 60.539 | 3.196 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,46% | 12:48:38 12/09/2024 | |
| 123 | $0,0001461 | 13.159 | 3.177 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 124 | $0,005389 | 470.308 | 3.147 | Quá trình đúc đã đóng | 00:39:38 12/07/2024 | |
| 125 | $3,8596 | 30.509 | 3.137 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 21:46:28 10/08/2024 | |
| 126 | $0,0003111 | 56.913 | 3.117 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,68% | 20:45:06 28/08/2024 | |
| 127 | $69.068,64 | 131.851 | 3.088 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 128 | $0,00002562 | 38.606 | 3.076 | Quá trình đúc đã đóng | 16:59:10 22/04/2024 | |
| 129 | $0,00003859 | 42.879 | 3.002 | Quá trình đúc đã đóng | 17:09:10 25/04/2024 | |
| 130 | $0,000003087 | 87.864 | 3.001 | Quá trình đúc đã đóng | 17:28:16 17/07/2024 | |
| 131 | $2,2609 | 147.352 | 2.979 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 132 | $0,00003013 | 19.907 | 2.972 | Tổng cung cố định | 18:31:32 26/01/2025 | |
| 133 | $0,00006947 | 77.458 | 2.941 | Quá trình đúc đã đóng | 10:27:09 24/10/2024 | |
| 134 | $0,0003398 | 32.710 | 2.936 | Tổng cung cố định | 12:32:43 27/09/2024 | |
| 135 | $0,0006931 | 22.065 | 2.930 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,45% | 00:56:36 03/08/2024 | |
| 136 | $0,000001153 | 10.882 | 2.916 | Quá trình đúc đã đóng | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 137 | $0,00014 | 97.438 | 2.887 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:51 12/10/2024 | |
| 138 | $0,0006561 | 139.018 | 2.877 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 139 | $0,000007699 | 18.375 | 2.819 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,28% | 19:57:13 10/12/2024 | |
| 140 | $0,00385 | 1.784 | 2.799 | Quá trình đúc đã đóng | 11:20:47 08/10/2024 |

















