Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | $0,07703 | 103.671 | 18.149 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 22 | $0,0000000154 | 7.305 | 16.770 | Tổng cung cố định | 04:08:16 14/02/2025 | |
| 23 | $0,0002689 | 22.353 | 16.767 | Quá trình đúc đã đóng | 17:14:00 03/06/2024 | |
| 24 | $0,0002683 | 119.680 | 16.112 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 25 | $0,000004628 | 113.429 | 15.914 | Quá trình đúc đã đóng | 12:27:33 26/04/2024 | |
| 26 | $0,01919 | 236.112 | 14.912 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 27 | $0,05393 | 282.868 | 13.729 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 28 | $0,0004617 | 160.464 | 13.584 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 94,07% | 11:02:18 22/04/2024 | |
| 29 | $0,002159 | 269.111 | 13.306 | Quá trình đúc đã đóng | 15:41:45 30/05/2024 | |
| 30 | $0,000000161 | 215.213 | 12.946 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,43% | 17:06:47 12/06/2024 | |
| 31 | $0,003541 | 241.235 | 12.516 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 32 | $0,003841 | 5.979 | 12.011 | Quá trình đúc đã đóng | 12:40:12 22/04/2024 | |
| 33 | $0,0000001539 | 65.524 | 11.955 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 34 | $0,000007669 | 111.644 | 11.572 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 35 | $0,0000184 | 163.271 | 10.896 | Quá trình đúc đã đóng | 15:57:39 22/04/2024 | |
| 36 | $0,0005008 | 9.421 | 10.647 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 37 | < $0,00000001 | 190.404 | 10.584 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,14% | 22:27:10 20/07/2024 | |
| 38 | $0,01155 | 2.377 | 9.883 | Tổng cung cố định | 06:59:24 29/01/2026 | |
| 39 | $0,00009246 | 78.846 | 9.869 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,5% | 20:50:52 25/11/2024 | |
| 40 | $0,000001079 | 73.635 | 9.623 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 |


















