Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02735 | 82.636.835 | 249.109 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007305 | 217.485 | 102.847 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00008478 | 279.332 | 92.364 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01615 | 186.647 | 90.639 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002029 | 289.467 | 89.766 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,001029 | 914.035 | 88.686 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000007075 | 131.745 | 70.140 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001209 | 271.431 | 51.649 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003921 | 204.401 | 43.260 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001383 | 233.052 | 38.563 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.801 | 33.310 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6944 | 1.194.101 | 28.268 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001623 | 171.271 | 25.990 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008953 | 240.805 | 24.303 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,00487 | 75.538 | 23.741 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003652 | 4.430.468 | 22.935 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003996 | 83.604 | 22.298 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,000000817 | 68.632 | 21.043 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4224 | 200.259 | 20.753 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007271 | 457.504 | 19.670 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















