Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6821 | -- | 36 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 22% | 05:34:53 29/04/2024 | |
| 6822 | -- | 27 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 27% | 05:37:49 29/04/2024 | |
| 6823 | 0 | 313 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 05:37:49 29/04/2024 | |
| 6824 | -- | 329 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 06:07:38 29/04/2024 | |
| 6825 | -- | 51 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 18% | 06:07:38 29/04/2024 | |
| 6826 | 0 | 316 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 07:26:06 29/04/2024 | |
| 6827 | 0 | 324 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 07:26:06 29/04/2024 | |
| 6828 | -- | 15 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 15% | 07:26:06 29/04/2024 | |
| 6829 | 0 | 23 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 07:29:56 29/04/2024 | |
| 6830 | -- | 37 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 16% | 07:41:17 29/04/2024 | |
| 6831 | -- | 27 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 22% | 08:03:47 29/04/2024 | |
| 6832 | -- | 111 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,5% | 08:26:22 29/04/2024 | |
| 6833 | -- | 33 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,29% | 08:29:02 29/04/2024 | |
| 6834 | 0 | 23 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 09:10:23 29/04/2024 | |
| 6835 | 0 | 23 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 09:10:23 29/04/2024 | |
| 6836 | -- | 26 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 35% | 10:34:21 29/04/2024 | |
| 6837 | -- | 6 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 33,34% | 11:42:42 29/04/2024 | |
| 6838 | 0 | 6 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,46% | 17:09:18 29/04/2024 | |
| 6839 | -- | 4 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,78% | 02:57:08 30/04/2024 | |
| 6840 | 0 | 6 | 4 | Tổng cung cố định | 16:42:38 30/04/2024 |




















