Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5001 | -- | 19 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 30,01% | 06:46:41 27/01/2025 | |
| 5002 | -- | 194 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,82% | 07:00:12 13/03/2025 | |
| 5003 | -- | 62 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 08:25:44 16/03/2025 | |
| 5004 | -- | 17 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,02% | 00:17:58 31/03/2025 | |
| 5005 | 0 | 23 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 48,8% | 08:59:24 08/04/2025 | |
| 5006 | -- | 50 | 9 | Tổng cung cố định | 02:01:16 12/04/2025 | |
| 5007 | -- | 79 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 16:43:51 19/04/2025 | |
| 5008 | -- | 34 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,37% | 14:00:20 24/04/2025 | |
| 5009 | -- | 105 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,72% | 12:41:31 26/04/2025 | |
| 5010 | 0 | 81 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 23:54:28 06/05/2025 | |
| 5011 | -- | 25 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 21,2% | 22:38:21 23/07/2025 | |
| 5012 | -- | 48 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,03% | 06:05:18 11/08/2025 | |
| 5013 | -- | 11 | 9 | Tổng cung cố định | 07:34:15 15/08/2025 | |
| 5014 | -- | 929 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,92% | 16:38:42 19/08/2025 | |
| 5015 | -- | 64 | 9 | Tổng cung cố định | 12:38:58 28/11/2025 | |
| 5016 | -- | 7 | 9 | Tổng cung cố định | 01:44:50 13/01/2026 | |
| 5017 | -- | 41 | 8 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 5018 | -- | 275 | 8 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,03% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 5019 | 0 | 24 | 8 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 5020 | -- | 42 | 8 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,13% | 12:00:22 20/04/2024 |











