Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRX | 94,681069 | 0,268 | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRX | 77,8 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRX | 1,145 | 1,1 | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
05:44:33 12/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
