Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,00308 | 0,266 | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,8732 | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 10 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:50:45 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
