Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,00001 | 1,1 | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 315,616715 | 0,269 | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 6 | 0,268 | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 3,64 | 0,268 | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 326.306.984.000.000 | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:21:09 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
