Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:02:15 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Chuyển TRX | 38 | 0,268 | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Chuyển TRX | 10,080492 | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Chuyển TRX | 35 | 0,268 | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:02:15 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX |
