Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:35:21 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002678 | ||
22:35:17 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000247 | ||
22:35:14 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:35:10 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000948 | ||
22:35:04 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010627 | ||
22:35:00 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002786 | ||
22:34:56 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001267 | ||
22:34:44 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000948 | ||
22:34:41 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
22:34:27 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001184 | ||
22:34:23 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:34:19 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
22:34:15 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011229 | ||
22:34:11 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
22:34:08 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000735 | ||
22:34:04 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001898 | ||
22:34:00 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002359 | ||
22:33:56 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000401 | ||
22:33:52 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003202 | ||
22:33:48 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001794 |
