Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:51:29 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001535 | ||
23:51:25 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001325 | ||
23:51:07 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002727 | ||
23:51:03 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004156 | ||
23:50:59 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
23:50:47 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001922 | ||
23:50:44 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012014 | ||
23:50:36 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011897 | ||
23:50:32 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008115 | ||
23:50:26 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000409 | ||
23:50:18 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000421 | ||
23:50:12 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
23:50:01 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007466 | ||
23:49:45 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013137 | ||
23:49:39 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004031 | ||
23:49:35 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001016 | ||
23:49:31 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004629 | ||
23:49:27 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011012 | ||
23:49:24 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000628 | ||
23:49:20 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 |
