Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:20:27 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001529 | ||
01:20:17 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
01:20:03 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000902 | ||
01:19:51 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:19:47 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:19:40 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
01:19:34 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:19:30 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:19:26 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:19:22 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
01:19:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
01:19:15 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:19:11 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003328 | ||
01:19:07 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003285 | ||
01:19:03 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
01:18:59 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:18:56 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000726 | ||
01:18:44 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
01:18:32 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:18:24 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
