Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:43:25 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00015987 | ||
00:43:22 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
00:43:18 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001637 | ||
00:43:14 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007801 | ||
00:43:10 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005037 | ||
00:43:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
00:43:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
00:42:57 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001038 | ||
00:42:53 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001294 | ||
00:42:49 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
00:42:45 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013299 | ||
00:42:41 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005359 | ||
00:42:38 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
00:42:34 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
00:42:30 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
00:42:26 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001408 | ||
00:42:22 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006361 | ||
00:42:17 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001312 | ||
00:42:11 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0003209 | ||
00:42:07 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00024059 |
