Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:40:14 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003201 | ||
16:40:10 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
16:40:07 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008576 | ||
16:40:03 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00006809 | ||
16:39:59 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
16:39:53 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001533 | ||
16:39:49 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
16:39:46 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000319 | ||
16:39:42 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001004 | ||
16:39:34 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000753 | ||
16:39:30 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000633 | ||
16:39:26 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001462 | ||
16:39:22 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012171 | ||
16:39:19 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 | ||
16:39:15 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001519 | ||
16:39:11 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
16:39:07 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
16:38:55 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001915 | ||
16:38:51 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000471 | ||
16:38:48 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001026 |
