Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:10:12 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
06:10:08 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
06:10:04 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000671 | ||
06:10:00 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00000892 | ||
06:09:56 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000776 | ||
06:09:53 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
06:09:49 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
06:09:45 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0001326 | ||
06:09:41 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000489 | ||
06:09:37 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
06:09:34 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00001043 | ||
06:09:30 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00012359 | ||
06:09:26 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000282 | ||
06:09:22 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
06:09:18 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
06:09:14 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00000953 | ||
06:09:11 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
06:09:07 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
06:09:03 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000684 | ||
06:08:59 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 |
